Cập nhật tháng 6/2026

Shipwreck Island trong 100 Days At Sea

Shipwreck Island là hub giữa game then chốt trong 100 Days At Sea — độ khó Medium, nguồn Iron tốt nhất, Gunpowder, Ship Parts, loot tier rương Purple và boss Ghost Captain. Iron nuôi Iron Sword, Flintlock Pistol và Iron Armor trên crafting trước Volcano Island trên volcano island. Hướng dẫn này trình bày vòng farm Iron, tuyến rương Purple trên chest tiers và chuẩn bị Ghost Captain trên ghost captain.

Vì sao Shipwreck Island quan trọng

Độ khó: Medium. Boss: Ghost Captain. Ngày khuyến nghị: 15–30. Bỏ qua Shipwreck thiếu Iron Armor — Lava Guardian quét nhóm thiếu gear.

Node Iron dày gần thân tàu đắm và khu vực dưới nước — Olympian (+20% swim speed) tăng tốc nhặt Iron ngập.

Tier rương Purple: gói Iron, Ship Parts, mảnh vũ khí hiếm — loot giữa game đỉnh trên chest tiers.

Chiến lược farm Iron

Mục tiêu 50+ Iron mỗi lần thăm dài: 15 Iron Sword, 10 Flintlock, 25 Iron Armor tối thiểu trên weaponsarmor.

Gunpowder từ rương tàu đắm nuôi đạn Flintlock — tích trước Ghost Captain và tránh quay lại Desert.

Grinder tái chế loot trùng thành Iron một phần khi thử boss thất bại.

Merchant bán Gunpowder thừa lấy Coins khi túi chật — nuôi Iron Cooking Pot (2 Iron) sau.

Boss Ghost Captain

Ghost Captain thử cận chiến dọn add và bắn điểm yếu tầm xa trong phase ma — sương giảm tầm nhìn.

Khuyến nghị: Swordsman, Battle Buku, Sharpshooter, Soldier tank. Lantern Night giúp điều hướng sương.

Hướng dẫn đầy đủ: ghost captain. Tối thiểu mười Medkit trước triệu hồi.

Sau clear: ưu tiên tích Iron hơn nâng cấp bè trang trí — cổng Volcano sắp tới.

Chế tạo hoàn thành tại đây

Iron Sword (15 Iron + 5 Wood + 3 Leather) — bỏ qua nếu đã trang bị Iron Sword khởi đầu Battle Buku.

Flintlock Pistol (10 Iron + 5 Gunpowder + 3 Wood) — vũ khí tầm xa dự phòng bắt buộc.

Iron Armor (25 Iron + 10 Leather + 5 Cloth) — chế trước khi rời tới Volcano.

Cooking Pot (10 Wood + 5 Stone + 2 Iron) — nâng hiệu quả bữa Bonfire cho chuẩn bị Ice Island.

Tuyến tier rương Purple

Rương Purple dọc vòng ngoài tàu đắm — quái ma tranh giành giữa các lần mở.

Treasure Hunter (+25% chest loot) hoàn vốn 45 Pearls unlock qua farm Purple lặp lại.

Ghép run Purple với nghỉ câu harpoon trên harpoon fishing — tiền thân Frozen Fish xuất hiện vùng nước cạnh tàu đắm.

Co-op: một người mở rương, một dọn add, một chở Iron về bè theo co op strategy.

Liên kết tiến trình

Tới từ desert island với Grinder và Flintlock hoặc ranged tốt hơn.

Rời tới volcano island chỉ khi full Iron Armor — bộ một phần thất bại Lava Guardian.

Class Soldier (+15% defense) khuyến nghị slot tank cho Ghost Captain và Lava Guardian sau.

Câu hỏi thường gặp

Iron tốt nhất 100 Days At Sea ở đâu?

Shipwreck Island — nguồn Iron, Gunpowder và Ship Parts chính giữa game.

Boss nào ở Shipwreck Island?

Ghost Captain — chiến đấu hỗn hợp cận chiến và tầm xa. Xem map/bosses/ghost-captain.

Khi nào chế Iron Armor?

Trên Shipwreck Island trước Volcano — cần 25 Iron cộng Leather và Cloth.

Tier rương Purple là gì?

Màu rương Shipwreck — Iron, Ship Parts, mảnh vũ khí hiếm trên items/chest-tiers.

Class nào giúp farm Iron?

Olympian cho tốc độ bơi node dưới nước, Raider cho loot chiến đấu, Treasure Hunter cho rương Purple.