Cập nhật tháng 6/2026
100 Days At Sea Glossary
Bảng thuật ngữ này định nghĩa các từ dùng khắp wiki 100 Days At Sea — trải nghiệm sinh tồn đại dương Roblox của Stranded Devs, nơi người chơi chế raft, khám phá tám đảo, đánh sáu boss, và sống tới Day 100. Dùng trang này khi guide nhắc cơ chế, tiền tệ, hoặc vị trí bạn chưa quen. Thuật ngữ liên kết khái niệm tới trang sâu hơn: how to play cho cơ chế, islands cho vị trí, all classes cho tên class, và currency cho từ vựng kinh tế. URL /glossary/ cũ chuyển hướng tới đây là tham chiếu thuật ngữ hợp nhất thay wiki fan rải rác.
Thuật ngữ game cốt lõi
100 Days At Sea — Game sinh tồn Roblox của Stranded Devs. Mục tiêu: sống 100 ngày trong game, đánh boss, clear finale Bermuda Entity.
Day counter — Bộ đếm ngày trong game đánh dấu tiến trình từ spawn Day 1 trên starter island tới hoàn thành Day 100. Sống sót đêm tăng bộ đếm.
Raft — Căn cứ di động chế bằng Wooden Raft (10 Wood + 5 Rope). Mở rộng bằng Raft Expansion trên raft building. Chứa Bonfire, Cooking Pot, và Container Shelter.
Lobby — Hub trước khi load run sinh tồn. Chọn class, vendor companion chest, bảng daily quest trên daily quests, và đổi code qua how to redeem.
Run / session — Một lần sinh tồn từ Day 1 tới chết hoặc hoàn thành Day 100. Badge như Magellan cần mọi đảo trong một phiên trên badges.
Seed — Mã định danh layout server ảnh hưởng vị trí đảo trên seeds. Nhóm co-op nên chia seed trên seeds.
Thuật ngữ tiền tệ và kinh tế
Coins — Tiền thường ngày từ bán loot, sống đêm, và code SEAADVENTURE (50 Coins) trên codes. Chi vendor linh kiện và hook sớm.
Pearls — Tiền premium từ daily quest, chest tier trên chest tiers, rơi boss, và code 100DAYS (25 Pearls). Chi class (20–80 Pearls) và companion chest (40–120 Pearls).
Doubloons — Tiền cuối game từ Mystery Crates, chest cấp cao, và rơi boss hiếm trên currency. Chi nâng cấp vendor premium.
Code — Chuỗi khuyến mãi đổi trong game lấy thưởng miễn phí. Đang hoạt động: SEAADVENTURE, STRANDEDDEVS, 100DAYS trên codes. Danh sách chưa xác minh trên unverified.
Vendor — Shop NPC đảo bán linh kiện, hook, và tiêu hao. Class Merchant (+20% sell price) tối ưu lật vendor.
Companion Chest — Mua Pearls hoặc thưởng code roll companion ngẫu nhiên từ companions. Fisherman's (40), Warrior (80), Pirate (120), Magma (120) Pearls.
Class và Companion
Class — Mở lobby đổi bộ spawn, perk thụ động, và công cụ khởi đầu cả run. 23 class từ Sailor (miễn phí) tới Fire Mage (80 Pearls) trên all classes.
Tier list — Xếp hạng sức mạnh class S/A/B/Free trên tier list. S-tier gồm Battle Buku, Sharpshooter, Pirate, Hero, Raider, Ancient Squid, Fire Mage.
Companion — Đồng minh thụ động từ lượt mở chest trang bị trong túi. Một companion hoạt động. Ví dụ: Shark (+7.5% melee), Seagull (food every 120s) trên how to get companions.
Zookeeper — Class (+25% companion buff effectiveness, 50 Pearls) nhân giá trị companion.
Build — Tổ hợp class cộng companion cộng gear trên builds. Ví dụ: Sharpshooter cộng Parrot cộng Scoped Rifle cho Frost Giant.
Pearl unlock — Mua menu Classes lobby vĩnh viễn cho tài khoản. Không mất khi chết trong run.
Thuật ngữ đảo và bản đồ
Starter Island — Vùng spawn an toàn. Wood, Stone, Coconuts. Không boss. Chest tier Basic trên starter island.
Jungle Island — Vùng Easy. Tropical Fruit, Vines, Wood. Green chest trên jungle island.
Desert Island — Vùng Medium. Scrap Metal, boss Sand Worm trên sand worm. Blue chest trên desert island.
Shipwreck Island — Hub Iron. Boss Ghost Captain trên ghost captain. Purple chest trên shipwreck island.
Volcano Island — Vùng Hard. Boss Lava Guardian trên lava guardian. Red chest trên volcano island.
Ice Island — Vùng Hard. Boss Frost Giant trên frost giant. Frost chest trên ice island.
Kraken Zone — Very Hard biển sâu. Boss Kraken trên kraken. Legendary chest trên kraken zone.
Bermuda Island — Very Hard finale. Boss Bermuda Entity trên bermuda entity. Mystery chest trên bermuda island.
Chiến đấu, chế tạo và vật phẩm
Boss — Trận PvE lớn chặn tiến trình. Sáu boss trên bosses. Guide boss trên boss fights.
Iron Armor — Bộ giáp quan trọng (25 Iron + 10 Leather + 5 Cloth) bắt buộc trước Volcano trên armor.
Flintlock Pistol — Vũ khí tầm xa boss đầu (10 Iron + 5 Gunpowder + 3 Wood) cho Sand Worm trên weapons.
Grinder — Công cụ (10 Scrap Metal + 5 Stone) tái chế vật phẩm thành nguyên liệu trên crafting.
Bonfire — Cấu trúc nấu thức ăn và cung ấm. Nâng cấp lên Cooking Pot cho bữa ấm Ice.
Medkit — Tiêu hao hồi 50% HP (5 Cloth + 3 Herbs + 1 Alcohol). Dự trữ trước mọi boss.
Harpoon fishing — Vòng bắt cá lớn giữa biển trên harpoon fishing. Ghép Crab Trap thức ăn thụ động.
Chest tier — Bảng loot đảo theo màu từ Basic tới Mystery trên chest tiers.
Warm food / fire resist food — Bữa Cooking Pot chống tiêu hao lạnh Ice và sát thương lửa Volcano.
Thuật ngữ cộng đồng và wiki
Stranded Devs — Nhóm phát triển Roblox đằng sau 100 Days At Sea. Phát hành code, bản vá, và cập nhật cân bằng.
Trello — Định dạng bảng quản lý dự án. Không có Trello 100 Days At Sea chính thức xác minh — dùng tham chiếu wiki trello thay vì.
Badge — Thành tựu Roblox cho cột mốc trên badges. Ví dụ: Survive 10 Days, Magellan, Four is plenty.
Game pass — Mua Robux tùy chọn trên game passes. Không bắt buộc clear Day 100.
Wiki supplement — Guide có cấu trúc của site thay wiki fan không tin cậy. Trang hub: guides, codes, map, items, classes.
Cross-link token — Đường dẫn ngoặc nhọn như codes trong văn wiki resolve trang nội bộ khi render trên site.
Fake island — Bịa đặt wiki fan không có trong game. Bỏ qua Starter Haven, Coral Atoll, Ember Shoals, Frost Reach, Misty Keys, Abyssal Trench — danh sách thật trên islands.
Câu hỏi thường gặp
Pearl nghĩa là gì trong 100 Days At Sea?
Tiền premium cho mở class và companion chest. Kiếm từ daily quest, rương, code, và boss.
Game có bao nhiêu đảo?
Tám vị trí đã xác minh: Starter, Jungle, Desert, Shipwreck, Volcano, Ice, Kraken Zone, và Bermuda.
Companion chest là gì?
Mua Pearls hoặc code roll pet companion ngẫu nhiên với buff thụ động. Xem classes/companions.
Trang glossary cũ đi đâu?
URL /glossary/ chuyển tới tools/glossary — tham chiếu thuật ngữ mở rộng này.
Class và companion khác nhau thế nào?
Class là mở lobby với công cụ khởi đầu. Companion là lượt chest trang bị từ túi cho perk thụ động thêm.